Kết quả trận Stal Rzeszow vs Gornik Leczna, 01h30 ngày 15/03

Vòng 25
01:30 ngày 15/03/2026
Stal Rzeszow
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Gornik Leczna
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.98
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.917
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9 11.5
2-0
10.5 17
2-1
7.9 18
3-1
13.5 41
3-2
20 31
4-2
41 66
4-3
86 101
0-0
15.5
1-1
6.8
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Rzeszow vs Gornik Leczna hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Rzeszow vs Gornik Leczna tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Rzeszow vs Gornik Leczna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stal Rzeszow vs Gornik Leczna

Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Phút
Gornik Leczna Gornik Leczna
4'
match yellow.png Egzon Kryeziu
Szymon Lyczko match yellow.png
18'
Krystian Wachowiak
Ra sân: Filip Wolski
match change
46'
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior 1 - 0 match goal
59'
68'
match change Kamil Orlik
Ra sân: Jakub Myszor
68'
match change Kamil Nowogonski
Ra sân: Ogaga Oduko
69'
match yellow.png Pawel Jaroszynski
Jakub Kucharski
Ra sân: Karol Lysiak
match change
74'
Kacper Masiak
Ra sân: Szymon Lyczko
match change
74'
75'
match change Bekzod Akhmedov
Ra sân: Egzon Kryeziu
75'
match change Mateusz Holownia
Ra sân: Pawel Jaroszynski
80'
match change Dawid Tkacz
Ra sân: Patryk Paryzek
Seif Addeen Darwish
Ra sân: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
match change
84'
90'
match goal 1 - 1 Kamil Orlik
Kiến tạo: Adam Deja

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stal Rzeszow VS Gornik Leczna

Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Gornik Leczna Gornik Leczna
18
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
12
 
Sút ra ngoài
 
9
17
 
Ném biên
 
18
91
 
Pha tấn công
 
97
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Krystian Wachowiak
20
Jakub Kucharski
9
Kacper Masiak
91
Seif Addeen Darwish
88
Marek Koziol
44
Daniel Zieja
6
Darvin Jablonski
24
Dominik Polap
21
Szymon Kadziolka
Stal Rzeszow Stal Rzeszow 4-3-3
3-4-2-1 Gornik Leczna Gornik Leczna
1
Vanivsky...
77
Kukulka
3
Krasovsk...
39
Kaczor
2
Warczak
31
Thill
7
Lysiak
17
Slawinsk...
25
Wolski
10
Junior
46
Lyczko
53
Budzilek
4
Jaroszyn...
29
Gucek
74
Kruk
17
Spacil
10
Deja
8
Kryeziu
23
Oduko
38
Myszor
95
Janaszek
9
Paryzek

Substitutes

71
Kamil Nowogonski
22
Kamil Orlik
3
Mateusz Holownia
30
Bekzod Akhmedov
11
Dawid Tkacz
1
Branislav Pindroch
14
Filip Szabaciuk
88
Oskar Osipiuk
7
Rafal Wolsztynski
Đội hình dự bị
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Krystian Wachowiak 18
Jakub Kucharski 20
Kacper Masiak 9
Seif Addeen Darwish 91
Marek Koziol 88
Daniel Zieja 44
Darvin Jablonski 6
Dominik Polap 24
Szymon Kadziolka 21
Stal Rzeszow Gornik Leczna
71 Kamil Nowogonski
22 Kamil Orlik
3 Mateusz Holownia
30 Bekzod Akhmedov
11 Dawid Tkacz
1 Branislav Pindroch
14 Filip Szabaciuk
88 Oskar Osipiuk
7 Rafal Wolsztynski

Dữ liệu đội bóng:Stal Rzeszow vs Gornik Leczna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3
7 Phạm lỗi 7.67
5 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1.3
4.9 Sút trúng cầu môn 3.6
7.5 Phạm lỗi 8.4
5.9 Phạt góc 3.7
2.1 Thẻ vàng 1.9
51.9% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stal Rzeszow (27trận)
Chủ Khách
Gornik Leczna (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
3
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
2
0
2
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
0
0
HT-B/FT-B
1
4
7
0