Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Anderlecht hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan De Cat
Nathan Saliba
Ilay Camara
Lucas Hey
Enric Llansana
Killian Sardella
Mihajlo Cvetkovic
Ali Maamar
Ibrahim Kanate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.64 | |
| 80 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 8 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 7.02 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 13 | Marlon Fossey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 21 | 6.72 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.39 | |
| 55 | Marco Kana | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ