Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Charleroi hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amirhossein Hosseinzadeh
Jackson Tchatchoua
Nikola Stulic
2 - 1 Ken Nkuba
Adrien Bongiovanni

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Noe Dussenne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 2 | 71 | 6.68 | |
| 28 | Stipe Perica | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Renaud Emond | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 5.92 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 8 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 21 | Filippo Melegoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 14 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 57 | 7.15 | |
| 11 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 0 | 59 | 7.52 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 7.25 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 53 | 7.28 | |
| 10 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 7.02 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 60 | 5.94 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 73 | 6.67 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 48 | 73.85% | 0 | 0 | 76 | 6.31 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 40 | 26 | 65% | 2 | 0 | 63 | 6.86 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 5 | 53 | 6.36 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 17 | Adrien Bongiovanni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Youssouph Mamadou Badji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 46 | 6.69 | |
| 28 | Ken Nkuba | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 66 | 8.06 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 69 | 57 | 82.61% | 3 | 1 | 88 | 6.7 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ