Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Charleroi hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Parfait Guiagon
Yacine Titraoui
Antoine Bernier
Yassine Khalifi
Antoine Colassin
Filip Szymczak
Lewin Blum
Yassine Khalifi
Aiham Ousou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 7.8 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Josue Homawoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 11 | Adnane Abid | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 14 | Kuavita L. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 5.6 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ