Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs KAA Gent hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franck Surdez
Franck Surdez
0 - 1 Franck Surdez
Sven Kums
Helio Varela
Max Dean
Davy Roef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.22 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 61 | 6.86 | |
| 11 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 49 | 7.31 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 56 | 6.77 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 15 | 6.42 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 25 | 58.14% | 2 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 47 | 7.87 | |
| 32 | Killian Lokembo | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | ||
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 1 | 41 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 8 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 41 | 71.93% | 3 | 5 | 75 | 7.56 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 3 | 85 | 7.03 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 4 | 2 | 3 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 2 | 103 | 7.92 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 5 | 51 | 6.97 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 1 | 98 | 7.3 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 2 | 68 | 6.63 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 3 | 70 | 7.7 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 6 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 39 | 7.48 | |
| 29 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ