Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs KAA Gent hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wilfried Kanga Aka
0 - 2 Wilfried Kanga Aka
Hyllarion Goore
Aime Omgba
0 - 3 Wilfried Kanga Aka
0 - 4 Maksim Paskotsi
Max Dean
Momodou Sonko
Abdoul Rachid Ayinde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 0 | 68 | 6.16 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 25 | 6.02 | |
| 80 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 40 | 74.07% | 6 | 0 | 67 | 5.47 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 45 | 5.85 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 7 | 70 | 6.92 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 4 | 45 | 6.21 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 19 | Rene Muteba | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 43 | 7.59 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 28 | 8.89 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 42 | 7.14 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 7.29 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 40 | 8.01 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 25 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ