Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Mechelen hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bilal Bafdili
Mory Konate
Benito Raman
Mory Konate No penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Kerim Mrabti
Bill Antonio
Myron van Brederode
Ryan Teague
Gora Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 6 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 4 | 42 | 28 | 66.67% | 11 | 1 | 86 | 6.5 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Josue Homawoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.7 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 2 | 65 | 7.8 | |
| 29 | Daan Dierckx | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 11 | Adnane Abid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 5 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 61 | 7 | |
| 9 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Mathis Servais | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 4 | Gora Diouf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ