Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Oud Heverlee hôm nay ngày 23/04/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wouter George
Youssef Maziz
Wouter George
Ayumu Ohata
Thibaud Verlinden
0 - 1 Thibaud Verlinden
William Balikwisha
Ayumu Ohata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Boli Bolingoli Mbombo | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 37 | 6.64 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 59 | 7.55 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 66 | 7.55 | |
| 77 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 77 | 7.93 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 5 | 73 | 7.54 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 34 | Yann Gboua | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 70 | 8.13 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 58 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.98 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 8 | 0 | 55 | 7.72 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 7.07 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 55 | Wouter George | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 25 | Manuel Osifo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 9 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.72 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 50 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ