Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Racing Genk hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angelo Preciado
Mujaid Sadick
Anouar Ait El Hadj
Nicolás Castro
Bryan Heynen
Aziz Ouattara Mohammed
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Noe Dussenne | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 27 | 7.13 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 23 | 8.5 | |
| 8 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.53 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.72 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 10 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 2 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 77 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 5.32 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 34 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ