Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Racing Genk hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Heynen
Yaimar Medina
Yira Sor
Tolu Arokodare
Mujaid Sadick
2 - 1 Tolu Arokodare
Ken Nkuba
Adrian Palacios
Ken Nkuba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 3 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 24 | Josue Homawoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Daan Dierckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Alexandro Calut | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ