Standard Liege
+1 0.98
-1 0.83
2.5 1.02
u 0.70
6.80
1.40
3.80
+0.25 0.98
-0.25 0.66
1 0.94
u 0.76
5.45
2.1
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Saint Gilloise hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anan Khalaili No goal (VAR xác nhận)
Guilherme Smith
Kamiel Van De Perre
Raul Alexander Florucz
Rob Schoofs
Besfort Zeneli
Adem Zorgane
1 - 1 Guilherme Smith
Christian Burgess
Mateo Biondic
Kevin Mac Allister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 35 | 7.31 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 27 | 6.53 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.73 | |
| 13 | Marlon Fossey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 31 | 7.26 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 31 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 45 | 6.34 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 2 | 46 | 6.16 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 6 | 58 | 6.72 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 24 | 6.66 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.44 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 28 | 6.35 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ