Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rein Van Helden
0 - 1 Joeru Fujita
Aboubakary Koita
Joselpho Barnes
Rihito Yamamoto
Wolke Janssens
Olivier Dumont
Wolke Janssens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 9 | Renaud Emond | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 9 | 6.25 | |
| 4 | Zinho Vanheusden | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7.23 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 51 | Lucas Noubi Ngnokam | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 49 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 43 | 6.71 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ