Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Standard Liege 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Zulte-Waregem hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Zulte-Waregem tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Zulte-Waregem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tochukwu Nnadi
Tochukwu Nnadi Card changed
Joseph Opoku
Enrique Lofolomo
Jakob Kiilerich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Thomas Henry | Forward | 5 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 7 | 1 | 88 | 7.8 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 2 | 77 | 7.7 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 4 | 75 | 7.1 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 44 | 7 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Laurent Lemoine | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 3 | Anton Tanghe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 3.8 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ