Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stevenage Borough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Mcatee
Kyle Dempsey
Thierry Gale
George Johnston
Ethan Erhahon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.97 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 34 | 6.28 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 33 | 7.26 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 7 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 31 | 6.97 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 34 | 7.33 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 55 | 6.44 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 16 | 6.33 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 9 | 70 | 7.83 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.66 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 41 | 6.64 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 5 | 53 | 7.52 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 43 | 7.04 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ