Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stevenage Borough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Cardiff City hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omari Kellyman
Callum Robinson
David Turnbull
Isaak James Davies
Calum Chambers
0 - 1 Callum Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 3 | 23 | 6.94 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 33 | Ryan Doherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 23 | 6.83 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 25 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 1 | 59 | 6.93 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.82 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 5.97 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 29 | 6.44 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ