Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stevenage Borough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Carlisle United hôm nay ngày 09/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Carlisle United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Carlisle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sean Maguire
Jordan Gibson
Joe Garner
Alfie Mccalmont
Terry Ablade
Callum Guy
Luke Plange
2 - 2 Joe Garner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nathan Thompson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 30 | 7.15 | |
| 29 | Kane Hemmings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 2 | 33 | 6.55 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 9 | 45 | 6.97 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 22 | 6.39 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 7.15 | |
| 10 | Nicholas Freeman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 1 | Taye Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 26 | Charlie McNeill | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.18 | ||
| 17 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 19 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Paul Huntington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 24 | 6.26 | |
| 24 | Sean Maguire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.98 | |
| 8 | Callum Guy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 2 | 27 | 6.27 | |
| 4 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 7.13 | |
| 7 | Jordan Gibson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 28 | Joshua Kayode | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Jack Armer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 25 | Jokull Andresson | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 1 | 20 | 6.57 | ||
| 2 | Finley Back | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ