Stevenage Borough
-0.5 0.85
+0.5 0.93
2 0.90
u 0.82
1.85
3.90
3.05
-0.25 0.85
+0.25 0.70
0.75 0.75
u 0.95
2.6
4.5
1.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Leyton Orient hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean Clare
1 - 1 Dominic Ballard
Kaelan Casey
Tyreeq Bakinson
1 - 2 Dominic Ballard
Theodore Archibald
Oliver ONeill
Sonny Perkins
Kaelan Casey
Theodore Archibald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 36 | 5.97 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 1 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 9 | 47 | 7.68 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 25 | 6.34 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.51 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 37 | 6.85 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 43 | 5.98 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 13 | 52% | 7 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 28 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 5 | 3 | 63 | 6.62 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 5 | 69 | 7.27 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 28 | 5.7 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 6 | William Forrester | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.56 | |
| 12 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 54 | 7.57 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 7.76 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ