Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stevenage Borough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Lincoln City hôm nay ngày 18/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hakeeb Adelakun
Dylan Duffy
Adam Jackson
Jaden Brown
Jovon Makama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex MacDonald | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 6 | 30 | 6.87 | |
| 8 | Jake Forster Caskey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 29 | Kane Hemmings | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 12 | 6.15 | |
| 3 | Dan Butler | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 3 | 20 | 6.59 | |
| 24 | Ben Thompson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.29 | |
| 10 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 1 | Taye Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 17 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 23 | 6.63 | |
| 5 | Adam Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 38 | 6.23 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 41 | 7.27 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Timothy Eyoma | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 8 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 29 | Jackson Valencia Mosquera | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | ||
| 16 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 44 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ