Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stevenage Borough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kornel Szucs
Xavier Amaechi
Caleb Watts
1 - 1 Malachi Boateng
Matthew Sorinola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 5 | 60 | 6.66 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 0 | 8 | 72 | 7.65 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 5.92 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 59 | 5.99 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 51 | 5.75 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 22 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 30 | 7.38 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 24 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 17 | 6.29 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 8 | 65 | 7.7 | |
| 32 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 18 | 51.43% | 7 | 4 | 52 | 6.96 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 11 | Bali Mumba | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 53 | 6.68 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 4 | 72 | 6.96 | |
| 6 | Kornel Szucs | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 7 | 40 | 6.77 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 36 | 7.16 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ