Stevenage Borough
-0.75 1.00
+0.75 0.78
2 0.90
u 0.82
1.73
4.30
3.21
-0.25 1.00
+0.25 0.82
0.75 0.70
u 1.00
2.38
4.7
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Port Vale hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jayden Stockley
Andre Gray
Jayden Stockley
Martin Sherif
Funso Ojo
Ben Waine
Jordan Lawrence-Gabriel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 42 | 6.71 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 7 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.15 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 3 | 54 | 6.85 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 7 | 48 | 7.04 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 3 | 2 | 53 | 6.52 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 3 | 46 | 6.06 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 3 | 34 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 5.87 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 8 | 28 | 7.62 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 7 | 60 | 6.97 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.11 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 2 | 28 | 6.05 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 41 | 6.24 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.39 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 38 | 6.6 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 4 | 66 | 7.64 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 32 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ