Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stockport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Blackpool hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Evans
Tom Bloxham
Zachary Ashworth
Jordan Brown
Emil Hansson
Jordan Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 88 | 69 | 78.41% | 7 | 0 | 107 | 7.03 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 1 | 66 | 6.82 | |
| 8 | Callum Camps | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 8 | 33 | 7.05 | |
| 16 | Callum Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 21 | Owen Moxon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Defender | 0 | 0 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 70 | 8.07 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 60 | 8.1 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 4 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 2 | 3 | 85 | 7.58 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.17 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 9 | Nathan Lowe | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 47 | 7.02 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 39 | 68.42% | 3 | 2 | 75 | 6.14 | |
| 29 | Emil Hansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.08 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 2 | Andy Lyons | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 3 | 2 | 63 | 6.28 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 43 | 6.49 | |
| 18 | Dale Taylor | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 25 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 4 | 4 | 29 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ