Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stockport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Randall
Josh Sheehan
Thierry Gale
Jordi Osei-Tutu
Xavier Simons
Ethan Erhahon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.82 | |
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 7 | 0 | 72 | 7.57 | |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 9 | 33 | 7.9 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 4 | 48 | 7.13 | |
| 21 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 7.63 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 50 | 7.47 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Owen Dodgson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 3 | 52 | 7.29 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 6 | 53 | 7.74 | |
| 11 | Malik Mothersille | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 73 | 6.23 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 16 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 51 | 6.56 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 5.58 | |
| 11 | Thierry Gale | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 25 | Max Conway | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 67 | 7.52 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 6 | 61 | 6.62 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 4 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 52 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ