Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stockport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Bradford City hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Curtis Tilt
Will Swan
Alex Pattison
1 - 1 Will Swan
1 - 2 Antoni Sarcevic
Tommy Leigh
Aden Baldwin
Tommy Leigh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 96 | 81 | 84.38% | 9 | 1 | 111 | 6.78 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 34 | 7 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 3 | 79 | 6.74 | |
| 21 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 66 | 7.26 | |
| 3 | Owen Dodgson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 57 | 44 | 77.19% | 7 | 3 | 84 | 7.28 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 6 | 93 | 7.14 | |
| 33 | Bradley Hills | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 2 | 75 | 6.06 | |
| 11 | Malik Mothersille | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 22 | Benony Andresson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 30 | 7.06 | |
| 6 | Max Power | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 7 | 0 | 64 | 7 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 47 | 7.83 | |
| 28 | Matthew Pennington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 3 | 49 | 6.79 | |
| 3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 37 | 7.32 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 33 | 6.17 | |
| 16 | Alex Pattison | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Josh Neufville | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 55 | 7.34 | |
| 24 | Will Swan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 7.04 | |
| 20 | Tommy Leigh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ