Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stockport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stockport County vs Wrexham hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stockport County vs Wrexham tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stockport County vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Cannon
Oliver Rathbone
Eoghan OConnell
Elliott Lee
Paul Mullin
Mo Faal
Oliver Rathbone
Matthew James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 74 | 63 | 85.14% | 9 | 0 | 91 | 7.74 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Callum Connolly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 5 | 6 | 88 | 7.22 | |
| 12 | Macauley Southam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 23 | Ryan Rydel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 2 | 38 | 7.01 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 12 | 84 | 7.77 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 0 | 81 | 6.98 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 46 | 70.77% | 0 | 4 | 96 | 7.2 | |
| 33 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 7 | James McClean | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 28 | Jon Bodvarsson | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 21 | 6.02 | ||
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 27 | 6.16 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 13 | Callum Burton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 32 | 7.32 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.01 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.61 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 21 | 6.04 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 5 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 2 | 73 | 5.89 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 1 | 3 | 72 | 6.56 | |
| 22 | Mo Faal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ