Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Hedges
Tyler Morton
Ben Brereton
Tyler Morton
Ben Brereton
Callum Brittain
Jake Garrett
3 - 1 Ben Brereton
3 - 2 Sam Gallagher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 21 | 7.44 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 7.22 | |
| 5 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.91 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 2 | 45 | 7.55 | |
| 9 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 64 | 6.84 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 36 | 8.65 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 6 | 29 | 6.85 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 57 | 6.29 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 47 | 6.04 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 29 | 6.14 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ