Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Brighton Hove Albion tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Paul Van Hecke
Facundo Buonanotte
1 - 1 Pervis Josue Estupinan Tenorio
1 - 2 Lewis Dunk
Danny Welbeck
Adam Webster
2 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus
2 - 4 João Pedro Junqueira de Jesus
Adam Lallana
Carlos Baleba
Cameron Peupion
Jack Hinchy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 52 | 6 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 38 | Liam McCarron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 35 | Nathan Lowe | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | ||
| 30 | Sol Sidibe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 92 | 77 | 83.7% | 6 | 0 | 119 | 8.7 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 7 | 93 | 7.3 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 2 | 2 | 96 | 7.5 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 107 | 97 | 90.65% | 1 | 0 | 114 | 7.5 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 105 | 100 | 95.24% | 0 | 1 | 110 | 7 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 44 | 8.7 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ