Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Bristol City hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nahki Wells
Harry Cornick
Taylor Gardner-Hickman
Zak Vyner
Andy King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 1 | 2 | 74 | 6.81 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 7.37 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 66 | 7.11 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.88 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 66 | 7.29 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 7 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 70 | 9.72 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 66 | 7.32 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 49 | 8.59 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 51 | 7.91 | |
| 35 | Nathan Lowe | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | ||
| 30 | Sol Sidibe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.63 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 39 | 5.64 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 46 | 5.56 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 61 | 6.04 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 36 | 6.01 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 44 | 5.96 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 62 | 6.52 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 5.74 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 59 | 5.88 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.66 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ