Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Bristol City hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Earthy
2 - 1 Nahki Wells
Joe Williams
2 - 2 Nahki Wells
Sinclair Armstrong
Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 2 | 92 | 7.26 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 50 | 6.18 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 71 | 5.69 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 2 | 67 | 6.64 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 53 | 8 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 46 | 6.73 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 7 | 25 | 7.82 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 62 | 7.45 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 7.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 26 | 8.58 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 3 | 59 | 7.43 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 49 | 45 | 91.84% | 16 | 1 | 75 | 7.45 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 40 | 65.57% | 0 | 3 | 76 | 6.59 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 5 | 49 | 7.22 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 1 | 67 | 7.03 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 1 | 3 | 79 | 6.63 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 53 | 6.84 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ