Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Bristol City hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emil Ris Jakobsen
Ross McCrorie
Haydon Roberts
Yu Hirakawa
Olly Thomas
5 - 1 Mark Sykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 2 | 76 | 6.72 | |
| 8 | Lewis Baker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 56 | 7.25 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 6.93 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 30 | 7.13 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 58 | 7.56 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 8.55 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 1 | 1 | 4 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 85 | 8.89 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 7.34 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 73 | 7.1 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 39 | 6.91 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 4 | 3 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 31 | 10 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 5.78 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 2 | 53 | 7.18 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 5.83 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 2 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 3 | 57 | 6.44 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 6 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 5.48 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 50 | 5.96 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 7 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 25 | 5 | |
| 36 | Olly Thomas | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ