Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Burnley hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Burnley tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jay Rodriguez
Josh Brownhill
Zian Flemming
0 - 2 Josh Brownhill
Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 4 | 74 | 6.24 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 50 | 6.59 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 5.85 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.67 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 7.28 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 0 | 83 | 7.76 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 51 | 7.87 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 9 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 45 | 7.73 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 90 | 7.49 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 71 | 7.81 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 50 | 7.31 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 66 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ