Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Coventry City hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milan van Ewijk
0 - 1 Ellis Simms
Kasey Palmer
Callum OHare
Jake Bidwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 9 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 0 | 61 | 6.06 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 3 | 52 | 6.45 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 0 | 74 | 6.38 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 3 | 77 | 6.82 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 62 | 6.87 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 5.54 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 35 | Nathan Lowe | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 25 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 88 | 7.21 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 72 | 7.04 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 0 | 95 | 7.45 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 30 | Fabio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 25 | 7.12 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 66 | 7.34 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 3 | 90 | 7.49 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 74 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ