Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Coventry City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Coventry City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Kitching
Ephron Mason-Clarke
Tatsuhiro Sakamoto
Ellis Simms
Milan van Ewijk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 3 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 39 | 7 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 10 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 6 | 41 | 8.6 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 6 | 34 | 7.8 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 50 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 4 | 77 | 6.8 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 4 | 71 | 7.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 3 | 4 | 83 | 7.2 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 54 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 18 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ