Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Stoke City vs Coventry City, 22h00 ngày 10/01

Vòng Round 3
22:00 ngày 10/01/2026
Stoke City
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Coventry City
Địa điểm: Bet365 Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.85
-0.25
1.00
O 2.5
0.61
U 2.5
1.15
1
3.00
X
3.30
2
2.09
Hiệp 1
+0
1.25
-0
0.62
O 1
0.90
U 1
0.90

Cúp FA

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Coventry City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Coventry City tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Coventry City

Stoke City Stoke City
Phút
Coventry City Coventry City
Maksym Talovierov match yellow.png
34'
37'
match yellow.png Liam Kitching
Ben Pearson match yellow.png
39'
Tatsuki Seko match yellow.png
43'
Lamine Cisse match yellow.png
67'
72'
match change Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Min-Hyuk Yang
73'
match change Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Jack Rudoni
73'
match change Ellis Simms
Ra sân: Haji Wright
Sorba Thomas
Ra sân: Million Manhoef
match change
76'
Bae Jun Ho
Ra sân: Tomas Rigo
match change
76'
Sam Gallagher
Ra sân: Divin Mubama
match change
76'
79'
match change Milan van Ewijk
Ra sân: Liam Kitching
Lamine Cisse 1 - 0 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Coventry City

Stoke City Stoke City
Coventry City Coventry City
13
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
19
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
46
 
Đánh đầu
 
36
1
 
Cứu thua
 
2
23
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
24
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
2
22
 
Đánh đầu thành công
 
19
5
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
18
293
 
Số đường chuyền
 
469
69%
 
Chuyền chính xác
 
81%
79
 
Pha tấn công
 
109
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.63
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.63
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.63
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
17
 
Số quả tạt chính xác
 
20
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
33
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Bae Jun Ho
7
Sorba Thomas
20
Sam Gallagher
13
Jack Bonham
41
Jaden Dixon
47
Jake Griffin
55
Ruben Curley
15
Steven Nzonzi
56
Favour Fawunmi
Stoke City Stoke City 4-2-3-1
3-4-1-2 Coventry City Coventry City
25
Simkin
18
Lawal
16
Wilmot
26
Phillips
40
Talovier...
4
Pearson
12
Seko
29
Cisse
19
Rigo
42
Manhoef
9
Mubama
13
Wilson
26
Woolfend...
28
Eccles
15
Kitching
22
Latibeau...
54
Andrews
5
Rudoni
21
Bidwell
14
Esse
11
Wright
18
Yang

Substitutes

10
Ephron Mason-Clarke
7
Tatsuhiro Sakamoto
9
Ellis Simms
27
Milan van Ewijk
19
Carl Rushworth
3
Jay Dasilva
33
Miguel Brau
8
Jamie Allen
6
Matt Grimes
Đội hình dự bị
Stoke City Stoke City
Bae Jun Ho 10
Sorba Thomas 7
Sam Gallagher 20
Jack Bonham 13
Jaden Dixon 41
Jake Griffin 47
Ruben Curley 55
Steven Nzonzi 15
Favour Fawunmi 56
Stoke City Coventry City
10 Ephron Mason-Clarke
7 Tatsuhiro Sakamoto
9 Ellis Simms
27 Milan van Ewijk
19 Carl Rushworth
3 Jay Dasilva
33 Miguel Brau
8 Jamie Allen
6 Matt Grimes

Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Coventry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 4.5
11.1 Phạm lỗi 9.7
5.8 Phạt góc 4.5
2.4 Thẻ vàng 1.2
52.7% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stoke City (33trận)
Chủ Khách
Coventry City (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
5
3
HT-H/FT-T
2
2
4
2
HT-B/FT-T
0
0
3
2
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
1
3
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
2
HT-B/FT-B
3
3
0
4

Stoke City Stoke City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Sam Gallagher Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.5
4 Ben Pearson Midfielder 0 0 0 30 24 80% 0 1 37 7.1
16 Ben Wilmot Defender 2 0 0 34 29 85.29% 0 3 52 6.9
7 Sorba Thomas Midfielder 0 0 0 5 1 20% 0 0 7 6.4
40 Maksym Talovierov Defender 3 1 1 37 29 78.38% 1 2 64 7.8
12 Tatsuki Seko Midfielder 0 0 0 31 21 67.74% 0 2 44 6.5
42 Million Manhoef Midfielder 1 0 2 18 13 72.22% 3 0 39 7
19 Tomas Rigo Midfielder 2 1 4 14 9 64.29% 10 1 36 6.8
29 Lamine Cisse Forward 3 1 1 10 6 60% 3 6 41 8.6
26 Ashley Phillips Defender 0 0 0 22 20 90.91% 0 6 34 7.8
10 Bae Jun Ho Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 6.4
9 Divin Mubama Forward 2 0 0 13 5 38.46% 0 0 30 5.9
18 Bosun Lawal Defender 0 0 0 28 19 67.86% 0 1 56 7.3
25 Tommy Simkin Thủ môn 0 0 0 42 21 50% 0 0 50 6.5

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jake Bidwell Defender 0 0 0 47 34 72.34% 3 4 77 6.8
13 Ben Wilson Thủ môn 0 0 0 30 15 50% 0 0 36 6.7
11 Haji Wright Forward 3 0 0 11 10 90.91% 0 0 20 6.3
22 Joel Latibeaudiere Defender 0 0 1 51 43 84.31% 3 2 73 7.3
26 Luke Woolfenden Defender 0 0 1 59 52 88.14% 0 1 71 7
10 Ephron Mason-Clarke Midfielder 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 10 6.5
15 Liam Kitching Defender 0 0 0 58 45 77.59% 0 4 71 7.2
7 Tatsuhiro Sakamoto Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 0 10 6.3
27 Milan van Ewijk Defender 0 0 0 7 3 42.86% 1 1 12 6.3
5 Jack Rudoni Midfielder 1 0 0 30 25 83.33% 5 1 52 6.5
9 Ellis Simms Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.3
28 Josh Eccles Midfielder 0 0 2 62 52 83.87% 3 4 83 7.2
14 Romain Esse Cánh phải 1 0 2 30 25 83.33% 3 1 48 6.8
54 Kai Andrews Midfielder 0 0 0 47 45 95.74% 0 0 58 6.5
18 Min-Hyuk Yang Cánh phải 2 1 0 24 21 87.5% 1 0 38 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ