Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Derby County hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Thompson
Kayden Jackson
0 - 1 Carlton Morris
David Ozoh
Andreas Weimann
Dion Sanderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 5 | 1 | 65 | 6.45 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 7.29 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 5 | 98 | 6.57 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 11 | 6.88 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 12 | 6.46 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 18 | Bosun Lawal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 63 | 6.45 | |
| 14 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 39 | 6.63 | |
| 4 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 10 | 30 | 7.58 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 25 | 5.98 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 1 | 2 | 21 | 6.23 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6.98 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 2 | 20 | 6.43 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ