Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
Pen [2-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Fleetwood Town hôm nay ngày 18/09/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Fleetwood Town tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kayden Hughes
Mark Helm
Danny Mayor
James Bolton
Ryan Broom
Ryan Graydon
Rhys Bennett
Ademipo Odubeko
Tom Lonergan
1 - 1 Rhys Bennett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 69 | 5.89 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 104 | 96 | 92.31% | 0 | 3 | 112 | 7.34 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 66 | 6.17 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 48 | 6.96 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 47 | 6.85 | |
| 37 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.26 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 30 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 9 | 0 | 56 | 7.59 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 41 | Jaden Dixon | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 1 | 1 | 101 | 6.98 | ||
| 50 | Darius Lipsiuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.86 | ||
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 5 | James Bolton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 51 | 7.25 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 0 | 59 | 7.55 | |
| 11 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 7.11 | |
| 7 | Ryan Graydon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 17 | 5.95 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 7.19 | |
| 2 | Carl Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 20 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.6 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 12 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 15 | Rhys Bennett | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 7.09 | |
| 14 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 32 | Kayden Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ