Stoke City
+0.75 1.00
-0.75 0.78
2.5 0.76
u 0.96
4.70
1.58
3.60
+0.25 1.00
-0.25 0.80
1 0.80
u 0.90
4.85
2.2
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Ipswich Town hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Clarke
2 - 1 Eric Bocat(OW)
Jack Taylor
2 - 2 Jack Taylor
Jens Cajuste
George Hirst
Kasey McAteer
2 - 3 George Hirst
Ben Johnson
Daniel Neill
Cedric Kipre
Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 17 | 6.45 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.47 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 26 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 30 | 7.45 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 5.97 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.27 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 51 | 6.3 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 58 | 6.11 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ