Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Leeds United hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Degnand Wilfried Gnonto
Crysencio Summerville
Patrick Bamford
Daniel James
Patrick Bamford
Georginio Ruttier
Luke Ayling
Ian Carlo Poveda
Crysencio Summerville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 7.11 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 7.22 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 36 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ