Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Leicester City hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patson Daka
0 - 2 Kasey McAteer
Kasey McAteer
Stephy Mavididi
Dennis Praet
Nelson Benjamin
0 - 3 Patson Daka
James Justin
Jamie Vardy
0 - 4 Jamie Vardy
Hamza Choudhury
James Justin
0 - 5 Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 49 | 5.93 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 67 | 5.43 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 28 | 6.01 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 61 | 5.68 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 51 | 6.22 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 5.89 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 5.71 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 35 | Nathan Lowe | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.95 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 89 | 7.3 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 90 | 7.48 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 70 | 7.63 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 64 | 7.29 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 1 | 64 | 7.45 | |
| 45 | Nelson Benjamin | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 7.32 | ||
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 55 | 8.39 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 70 | 7.15 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ