Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Leicester City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Thomas
1 - 1 Divine Mukasa
Joe Aribo
Luke Thomas
1 - 2 Harry Winks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 48 | 7.77 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 7.02 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 31 | 7.34 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 13 | 6.42 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.32 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.42 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 5.94 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 35 | 6.44 | |
| 28 | Jeremy Monga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ