Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Luton Town hôm nay ngày 09/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark McGuinness
Millenic Alli
Carlton Morris
Lamine Dabo
Lasse Selvag Nordas
Reece Burke
Joshua Luke Bowler
1 - 1 Millenic Alli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 31 | 7.11 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 2 | 29 | 7.87 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 8 | 71 | 7.75 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 59 | 7.6 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 2 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 6.54 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 8 | 30 | 6.72 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 8 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 47 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 44 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 8 | 47 | 7.74 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 5 | 2 | 59 | 8.36 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 34 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ