Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Middlesbrough hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Delano Burgzorg
Leo Castledine
1 - 1 Alan Browne
Luke Ayling
1 - 2 Tommy Conway

Sverre Halseth Nypan
Dael Fry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 7.29 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 22 | 6.71 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 53 | 5.98 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 52 | 7.46 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.46 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 23 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ