Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Middlesbrough hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Forss
Luke Ayling
1 - 2 Finn Azaz
Delano Burgzorg
1 - 3 Tommy Conway
Neto Borges
Tommy Conway
Samuel Iling
Ryan John Giles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 52 | 6.39 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 56 | 6.06 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 6.41 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 35 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.37 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 65 | 6.61 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 52 | 6.08 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 69 | 6.16 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 70 | 7.13 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 31 | 8.51 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 46 | 8.26 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 94 | 7.45 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 47 | 6.82 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.94 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 56 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ