Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Oxford United hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Brannagan
Tom Bradshaw
Mark Harris
Tyler Goodrham
Alex Matos
Ole ter Haar Romeny
Peter Kioso
Matthew Phillips
Alex Matos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 1 | 77 | 6.86 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 1 | 52 | 7.19 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 8 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 4 | 66 | 7.17 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 50 | 6.94 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 6 | 60 | 7.56 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 35 | Nathan Lowe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 5.79 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 27 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 50 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 2 | 0 | 71 | 6.42 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 6 | 56 | 7.96 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 4 | 67 | 7.05 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 34 | 7.25 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 59 | 7.94 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 2 | 12 | 81 | 8.02 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ