Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Oxford United hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ciaron Brown
Aidomo Emakhu
Ole ter Haar Romeny
Nik Prelec
Yunus Emre Konak
Mark Harris
Will Vaulks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 39 | 6.13 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 14 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 34 | 7.37 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.28 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 27 | 7.17 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.44 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 28 | 7.23 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.42 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ