Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Houghton
Michael Cooper
Bali Mumba
Alfie Devine
Lewis Gibson
Dan Scarr
Alfie Devine
Callum Wright
Ben Waine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 62 | 7.15 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 40 | 7.74 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 2 | 66 | 7.45 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 34 | 6.96 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 44 | 7.62 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 48 | 7.39 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 57 | 7.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 47 | 5.79 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 17 | 6.13 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 53 | 5.88 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 2 | 48 | 6.59 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 36 | 6.09 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 7.01 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ