Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Hazard
Rami Hajal
Freddie Issaka
Adam Forshaw
Jordan Houghton
Nathanael Ogbeta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 5 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 25 | 7 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ