Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Portsmouth hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paddy Lane
1 - 1 Mark OMahony
Abdoulaye Kamara
Christian Saydee
Samuel Silvera
Jordan Williams
Elias Sorensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 2 | 80 | 6.92 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 31 | 9.02 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 1 | 0 | 76 | 6.63 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 4 | 82 | 7.3 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 37 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 29 | 10 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 59 | 8.69 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 8.78 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 21 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 3 | 46 | 5.98 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 41 | 3.24 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 5 | 48 | 5.83 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 59 | 5.81 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 5 | 53 | 6.11 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 20 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 52 | 5.6 | |
| 25 | Abdoulaye Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 29 | Harvey Blair | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.69 | ||
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 68 | 6.17 | |
| 11 | Mark OMahony | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ