Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Preston North End hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pol Valentin
Alistair Mccann
Jordan Thompson
Alfie Devine
Mads Frokjaer
Jamal Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 23 | Ben Gibson | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.57 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 6.77 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 13 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 56 | 7.69 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 3 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 71 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 21 | 6.53 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 2 | 66 | 7.35 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 35 | 6.97 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 2 | 56 | 7.6 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 51 | 7.39 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 54 | 8.15 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 32 | 7.29 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ