Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Salif Mbengue
Jimmy Dunne
Daniel Bennie
Richard Kone
Joao Henrique Mendes da Silva
Kealey Adamson
Daniel Bennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 5 | 117 | 7.37 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 5 | 3 | 91 | 7.07 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 10 | 1 | 63 | 6.57 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 3 | 36 | 6.65 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 2 | 0 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 0 | 15 | 109 | 7.74 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 15 | 6.01 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 4 | 56 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 7 | 41 | 8.22 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 23 | 6.51 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 11 | 38 | 7.37 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 9 | 26.47% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 2 | Kealey Adamson | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ