Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Sheffield United hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jairo Riedewald
0 - 2 Thomas Cannon
Oliver Arblaster
Tahith Chong
Patrick Bamford
Femi Seriki
Mark McGuinness
Alex Matos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 23 | Ben Gibson | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 6.68 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 25% | 0 | 5 | 18 | 6.34 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 47 | 7.45 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 6 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 35 | 6.65 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.04 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 45 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 53 | 7.56 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.57 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 51 | 6.63 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 2 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 5 | 1 | 72 | 7.98 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.18 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 64 | 6.87 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ