Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Southampton hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Finn Azaz
Finn Azaz
0 - 2 Flynn Downes
Nicholas Oyekunle
Kuryu Matsuki
Jack Stephens
Daniel Peretz
Shea Charles
Ryan Manning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 24 | 6.49 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 35 | 6.17 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 14 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 7.16 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.93 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 7.16 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.41 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ